parching
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khô hạn, thiêu đốt
Đừng chỉ tra "parching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
becoming dried, often due to intense heat or a lack of moisture
Câu ví dụ
Even the hardiest plants struggled to survive the parching climate, with only a few cacti and succulents managing to thrive.
Ngay cả những cây cứng cáp nhất cũng khó sống sót trong khí hậu khô cằn, chỉ có một số ít xương rồng và cây mọng nước có thể phát triển mạnh.
Luyện tập
"parching" nghĩa là gì?