firing squad
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đội hành quyết, đội xử bắn
Đừng chỉ tra "firing squad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a group of individuals, typically soldiers or law enforcement officers, designated to carry out a military or legal execution by firing bullets at a condemned person simultaneously
Câu ví dụ
International human rights organizations have condemned the use of firing squads, arguing that it constitutes a cruel and inhumane method of execution .
Các tổ chức nhân quyền quốc tế đã lên án việc sử dụng đội hành quyết, cho rằng đó là một phương pháp tử hình tàn nhẫn và vô nhân đạo.
Luyện tập
"firing squad" nghĩa là gì?