to extort
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cưỡng đoạt, lấy tiền bằng vũ lực
Đừng chỉ tra "to extort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to illegally obtain money, property, or services from someone through threat of harm or force
Câu ví dụ
Police suspected the hacker extorted bank account numbers and passwords from vulnerable victims using frightenting hoax messages .
Cảnh sát nghi ngờ rằng hacker đã ép buộc số tài khoản ngân hàng và mật khẩu từ các nạn nhân dễ bị tổn thương bằng cách sử dụng những tin nhắn giả mạo đáng sợ.
Luyện tập
"to extort" nghĩa là gì?