anticyclone

/ˌæntiˈsaɪˌkɫoʊn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xoáy nghịch, vùng áp suất cao
🎯
Đừng chỉ tra "anticyclone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a weather phenomenon with an extensive circulation of winds around a central region of high barometric pressure that is connected with calm and fine weather
✏️
Câu ví dụ
Residents took advantage of the calm weather brought by the anticyclone to enjoy outdoor activities like picnics and hiking in the mountains .
Cư dân tận dụng thời tiết yên tĩnh do áp thấp nhiệt đới mang lại để tận hưởng các hoạt động ngoài trời như dã ngoại và leo núi.
✅
Luyện tập

"anticyclone" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature