to countenance

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận, tán thành
🎯
Đừng chỉ tra "to countenance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to agree and not oppose to something that one generally finds unacceptable or unpleasant
✏️
Câu ví dụ
It's important not to countenance behavior that goes against your principles or values, even if it's coming from a close friend.
Quan trọng là không chấp nhận hành vi đi ngược lại nguyên tắc hoặc giá trị của bạn, ngay cả khi nó đến từ một người bạn thân.
✅
Luyện tập

"to countenance" nghĩa là gì?