to countenance
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận, tán thành
Đừng chỉ tra "to countenance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to agree and not oppose to something that one generally finds unacceptable or unpleasant
Câu ví dụ
It's important not to countenance behavior that goes against your principles or values, even if it's coming from a close friend.
Quan trọng là không chấp nhận hành vi đi ngược lại nguyên tắc hoặc giá trị của bạn, ngay cả khi nó đến từ một người bạn thân.
Luyện tập
"to countenance" nghĩa là gì?