to age

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
già đi, lớn tuổi hơn
💡
Definition (English)
to get older
✏️
Câu ví dụ
Pets also age, and their care requirements may change as they become older .
Vật nuôi cũng già đi, và yêu cầu chăm sóc của chúng có thể thay đổi khi chúng già đi.
Luyện tập

"to age" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Cycle of Life