Nghĩa tiếng Việt
sự trưởng thành, sự khôn ngoan
Đừng chỉ tra "maturity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state and quality of being mentally and behaviorally rational and sensible
Câu ví dụ
Mary 's artwork displayed a level of maturity beyond her years , drawing praise from critics and art enthusiasts alike .
Tác phẩm nghệ thuật của Mary thể hiện một mức độ trưởng thành vượt xa tuổi tác của cô, thu hút lời khen ngợi từ các nhà phê bình và những người yêu nghệ thuật.
Luyện tập
"maturity" nghĩa là gì?