girlhood

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời con gái, tuổi trẻ nữ
🎯
Đừng chỉ tra "girlhood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period of a female individual's life before she reaches adulthood
✏️
Câu ví dụ
The bond formed during their girlhood remained strong as Sarah and Emily navigated the challenges of adulthood together .
Mối liên kết hình thành trong thời thơ ấu vẫn bền chặt khi Sarah và Emily cùng nhau vượt qua những thách thức của tuổi trưởng thành.
✅
Luyện tập

"girlhood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life