Nghĩa tiếng Việt
đồng cỏ, bãi cỏ
Đừng chỉ tra "meadow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of land covered in grass and sometimes wild flowers, often used for hay
Câu ví dụ
The protected meadow supports many species of insects and birds .
Đồng cỏ được bảo vệ hỗ trợ nhiều loài côn trùng và chim.
Luyện tập
"meadow" nghĩa là gì?