campfire
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lửa trại, đống lửa trại
Definition (English)
an outdoor fire that is typically built at a campsite for warmth, cooking, etc.
Câu ví dụ
Shadows danced around the edges of the campfire as we huddled close , enjoying the camaraderie of the moment .
Những cái bóng nhảy múa quanh rìa của lửa trại khi chúng tôi túm tụm lại gần nhau, tận hưởng tình đồng đội của khoảnh khắc.
Luyện tập
"campfire" nghĩa là gì?