Nghĩa tiếng Việt
lửa trại, đống lửa trại
Đừng chỉ tra "campfire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an outdoor fire that is typically built at a campsite for warmth, cooking, etc.
Câu ví dụ
Shadows danced around the edges of the campfire as we huddled close , enjoying the camaraderie of the moment .
Những cái bóng nhảy múa quanh rìa của lửa trại khi chúng tôi túm tụm lại gần nhau, tận hưởng tình đồng đội của khoảnh khắc.
Luyện tập
"campfire" nghĩa là gì?