campfire

/ˈkæmpˌfaɪɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lửa trại, đống lửa trại
🎯
Đừng chỉ tra "campfire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an outdoor fire that is typically built at a campsite for warmth, cooking, etc.
✏️
Câu ví dụ
Shadows danced around the edges of the campfire as we huddled close , enjoying the camaraderie of the moment .
Những cái bóng nhảy múa quanh rìa của lửa trại khi chúng tôi túm tụm lại gần nhau, tận hưởng tình đồng đội của khoảnh khắc.
✅
Luyện tập

"campfire" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này