rapidly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, một cách nhanh chóng
💡
Definition (English)
in a way that is very quick and often unexpected
✏️
Câu ví dụ
She rapidly finished her homework before dinner .
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Luyện tập

"rapidly" nghĩa là gì?