Nghĩa tiếng Việt
nhà toán học, chuyên gia toán học
Đừng chỉ tra "mathematician" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is a specialist or expert in mathematics
Câu ví dụ
The mathematician used a computer program to analyze the data more quickly.
Nhà toán học đã sử dụng một chương trình máy tính để phân tích dữ liệu nhanh hơn.
Luyện tập
"mathematician" nghĩa là gì?