clipping
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bài báo cắt ra, mẩu báo cắt
Definition (English)
a story or article cut from a newspaper or magazine to be kept
Câu ví dụ
As a journalist , I often save clippings of my published articles as a record of my work and accomplishments .
Là một nhà báo, tôi thường lưu lại bài cắt từ các bài báo đã xuất bản của mình như một bản ghi về công việc và thành tích.
Luyện tập
"clipping" nghĩa là gì?