homeboy

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn thân, bạn cùng khu
🎯
Đừng chỉ tra "homeboy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a male friend from one's neighborhood or social circle
✏️
Câu ví dụ
Can you believe my homeboy just got promoted ?
Đóng
✅
Luyện tập

"homeboy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Bonds and Relationships