homeboy
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bạn thân, bạn cùng khu
Đừng chỉ tra "homeboy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a male friend from one's neighborhood or social circle
Câu ví dụ
Can you believe my homeboy just got promoted ?
Đóng
Luyện tập
"homeboy" nghĩa là gì?