fort

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
pháo đài, đồn
🎯
Đừng chỉ tra "fort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building or group of buildings used by troops to protect an area
✏️
Câu ví dụ
The fort's walls were reinforced with stone and earthworks to withstand sieges and assaults .
Những bức tường của pháo đài được gia cố bằng đá và công trình đất để chịu được các cuộc bao vây và tấn công.
✅
Luyện tập

"fort" nghĩa là gì?