exterior
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài
Definition (English)
located on the outer surface of a particular thing
Câu ví dụ
The car ’s exterior paint had faded after years in the sun .
Sơn bên ngoài của chiếc xe đã phai màu sau nhiều năm dưới ánh nắng mặt trời.
Luyện tập
"exterior" nghĩa là gì?