Nghĩa tiếng Việt
thiếu sót, khiếm khuyết
Đừng chỉ tra "deficiency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flaw, weakness, or shortcoming that reduces the effectiveness, quality, or completeness of something
Câu ví dụ
The software 's biggest deficiency is its slow response time .
Thiếu sót lớn nhất của phần mềm là thời gian phản hồi chậm của nó.
Luyện tập
"deficiency" nghĩa là gì?