deficiency

/dɪˈfɪʃənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu sót, khiếm khuyết
🎯
Đừng chỉ tra "deficiency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flaw, weakness, or shortcoming that reduces the effectiveness, quality, or completeness of something
✏️
Câu ví dụ
The software 's biggest deficiency is its slow response time .
Thiếu sót lớn nhất của phần mềm là thời gian phản hồi chậm của nó.
✅
Luyện tập

"deficiency" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks