nose job
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phẫu thuật mũi, chỉnh hình mũi
Đừng chỉ tra "nose job" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a surgical procedure performed on someone's nose that changes its appearance to make it look more attractive
Câu ví dụ
Recovery from a nose job typically involves swelling and discomfort for the first few weeks .
Phục hồi sau khi phẫu thuật mũi thường bao gồm sưng tấy và khó chịu trong vài tuần đầu tiên.
Luyện tập
"nose job" nghĩa là gì?