advocate

/ˈædvəˌkeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
luật sư, người bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "advocate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an authorized practitioner of law who defends a person's case in a courtroom
✏️
Câu ví dụ
The judge commended the advocate for their thorough preparation and professionalism during the trial .
Thẩm phán khen ngợi luật sư vì sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chuyên nghiệp trong phiên tòa.
✅
Luyện tập

"advocate" nghĩa là gì?