warehouse

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kho hàng, nhà kho
🎯
Đừng chỉ tra "warehouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large place in which raw materials or produced goods are stored before they are sold or distributed
✏️
Câu ví dụ
Security measures in the warehouse include surveillance cameras and restricted access to protect valuable merchandise .
Các biện pháp an ninh trong kho hàng bao gồm camera giám sát và hạn chế ra vào để bảo vệ hàng hóa có giá trị.
✅
Luyện tập

"warehouse" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Business and Management