Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm
Đừng chỉ tra "ban" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official rule that prohibits someone from certain activities, behaviors, or goods
Câu ví dụ
There was a temporary ban on flights due to severe weather conditions , causing travel disruptions .
Đã có một lệnh cấm tạm thời đối với các chuyến bay do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, gây ra gián đoạn du lịch.
Luyện tập
"ban" nghĩa là gì?