ban

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lệnh cấm
🎯
Đừng chỉ tra "ban" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official rule that prohibits someone from certain activities, behaviors, or goods
✏️
Câu ví dụ
There was a temporary ban on flights due to severe weather conditions , causing travel disruptions .
Đã có một lệnh cấm tạm thời đối với các chuyến bay do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, gây ra gián đoạn du lịch.
✅
Luyện tập

"ban" nghĩa là gì?