Nghĩa tiếng Việt
túi, bao
Đừng chỉ tra "pocket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of small bag in or on clothing, used for carrying small things such as money, keys, etc.
Câu ví dụ
The pants have back pockets where you can keep your wallet .
Quần có túi sau nơi bạn có thể để ví.
Luyện tập
"pocket" nghĩa là gì?