unintelligent
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
không thông minh, ngu ngốc
Đừng chỉ tra "unintelligent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking the ability to understand, reason, or make good decisions
Câu ví dụ
The character in the book was unintelligent, as he was always making silly mistakes .
Nhân vật trong cuốn sách không thông minh, vì anh ta luôn mắc những sai lầm ngớ ngẩn.
Luyện tập
"unintelligent" nghĩa là gì?