to divorce
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ly hôn, chấm dứt hôn nhân
Đừng chỉ tra "to divorce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to legally end a marriage
Câu ví dụ
The high-profile couple divorced after a long legal battle .
Cặp đôi nổi tiếng đã ly hôn sau một cuộc chiến pháp lý dài.
Luyện tập
"to divorce" nghĩa là gì?