leek

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỏi tây, hành boa rô
🎯
Đừng chỉ tra "leek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plant of the onion family with layers of green leaves and a white stem, used in cooking
✏️
Câu ví dụ
In traditional French cuisine , leeks are often used to add flavor to stocks , stews , and soups .
Trong ẩm thực Pháp truyền thống, tỏi tây thường được sử dụng để thêm hương vị vào nước dùng, món hầm và súp.
✅
Luyện tập

"leek" nghĩa là gì?