to diminish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, làm giảm
Đừng chỉ tra "to diminish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease in degree, size, etc.
Câu ví dụ
Demand for the product diminished after the initial launch .
Nhu cầu về sản phẩm đã giảm sau khi ra mắt ban đầu.
Luyện tập
"to diminish" nghĩa là gì?