Nghĩa tiếng Việt
gây hiểu lầm, lừa dối
Đừng chỉ tra "misleading" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended to give a wrong idea or make one believe something that is untrue
Câu ví dụ
The news article was criticized for its misleading portrayal of the events that occurred .
Bài báo tin tức bị chỉ trích vì sự miêu tả gây hiểu lầm về các sự kiện đã xảy ra.
Luyện tập
"misleading" nghĩa là gì?