Nghĩa tiếng Việt
món hầm, món ninh
Đừng chỉ tra "stew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dish of vegetables or meat cooked at a low temperature in liquid in a closed container
Câu ví dụ
The restaurant 's signature seafood stew was a favorite among diners , featuring a medley of fresh fish , shrimp , and clams in a savory broth .
Món hầm hải sản đặc trưng của nhà hàng là món yêu thích của thực khách, với sự kết hợp của cá tươi, tôm và nghêu trong nước dùng đậm đà.
Luyện tập
"stew" nghĩa là gì?