zero

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
số không, không
💡
Definition (English)
the number 0
✏️
Câu ví dụ
I have zero problems with the project .
Tôi không có không vấn đề gì với dự án.
Luyện tập

"zero" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Numbers 0 to 100