south

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nam,buổi trưa, the direction down on most maps
🎯
Đừng chỉ tra "south" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the direction on our right when we watch the sunrise
✏️
Câu ví dụ
The compass pointed toward the south, guiding their path .
La bàn chỉ về hướng nam, hướng dẫn đường đi của họ.
✅
Luyện tập

"south" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions