Asian

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
châu Á, liên quan đến châu Á
🎯
Đừng chỉ tra "Asian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to Asia or its people or culture
✏️
Câu ví dụ
The traditional clothing in many Asian countries is vibrant and beautiful.
Trang phục truyền thống ở nhiều nước châu Á rực rỡ và đẹp đẽ.
✅
Luyện tập

"Asian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Directions and Continents