Asian
Adjective / Tính từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
châu Á, liên quan đến châu Á
Definition (English)
related to Asia or its people or culture
Câu ví dụ
The traditional clothing in many Asian countries is vibrant and beautiful.
Trang phục truyền thống ở nhiều nước châu Á rực rỡ và đẹp đẽ.
Luyện tập
"Asian" nghĩa là gì?