Nghĩa tiếng Việt
châu Á, liên quan đến châu Á
Đừng chỉ tra "Asian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to Asia or its people or culture
Câu ví dụ
The traditional clothing in many Asian countries is vibrant and beautiful.
Trang phục truyền thống ở nhiều nước châu Á rực rỡ và đẹp đẽ.
Luyện tập
"Asian" nghĩa là gì?