European

/ˌjʊɹəˈpiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
châu Âu
🎯
Đừng chỉ tra "European" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to Europe or its people
✏️
Câu ví dụ
The museum had an impressive collection of European art .
Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật châu Âu ấn tượng.
✅
Luyện tập

"European" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Directions and Continents