associate

/əˈsoʊsiˌeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành viên liên kết, hội viên
🎯
Đừng chỉ tra "associate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a member of an organization with limited membership
✏️
Câu ví dụ
Associates contribute to the organization through their expertise and participation in projects and initiatives .
Các thành viên liên kết đóng góp cho tổ chức thông qua chuyên môn và sự tham gia vào các dự án và sáng kiến.
✅
Luyện tập

"associate" nghĩa là gì?