Nghĩa tiếng Việt
thành viên liên kết, hội viên
Đừng chỉ tra "associate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a member of an organization with limited membership
Câu ví dụ
Associates contribute to the organization through their expertise and participation in projects and initiatives .
Các thành viên liên kết đóng góp cho tổ chức thông qua chuyên môn và sự tham gia vào các dự án và sáng kiến.
Luyện tập
"associate" nghĩa là gì?