to bail
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thả ra với tiền bảo lãnh, cho tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh
Đừng chỉ tra "to bail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release someone until their trial after they gave an amount of money to the court
Câu ví dụ
The lawyer worked quickly to bail the defendant , offering the court a substantial sum .
Luật sư đã làm việc nhanh chóng để bảo lãnh tại ngoại cho bị cáo, đưa ra tòa một khoản tiền đáng kể.
Luyện tập
"to bail" nghĩa là gì?