to bail

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thả ra với tiền bảo lãnh, cho tại ngoại sau khi nộp tiền bảo lãnh
🎯
Đừng chỉ tra "to bail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release someone until their trial after they gave an amount of money to the court
✏️
Câu ví dụ
The lawyer worked quickly to bail the defendant , offering the court a substantial sum .
Luật sư đã làm việc nhanh chóng để bảo lãnh tại ngoại cho bị cáo, đưa ra tòa một khoản tiền đáng kể.
✅
Luyện tập

"to bail" nghĩa là gì?