Nghĩa tiếng Việt
châu chấu, cào cào
Đừng chỉ tra "grasshopper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a leaping, flying insect with long back legs that feeds on plants and makes a chirping sound
Câu ví dụ
The farmer watched warily as a swarm of grasshoppers descended upon his crops , their voracious appetites threatening his livelihood .
Người nông dân nhìn một cách cảnh giác khi một đám châu chấu đổ bộ xuống cây trồng của mình, sự thèm ăn vô độ của chúng đe dọa kế sinh nhai của ông.
Luyện tập
"grasshopper" nghĩa là gì?