to convict
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kết án, tuyên bố có tội
Đừng chỉ tra "to convict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to announce officially that someone is guilty of a crime in a court of law
Câu ví dụ
Over the years , the legal system has occasionally convicted high-profile figures for various offenses .
Trong những năm qua, hệ thống pháp luật đôi khi đã kết án những nhân vật nổi tiếng vì các tội danh khác nhau.
Luyện tập
"to convict" nghĩa là gì?