to convict

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết án, tuyên bố có tội
🎯
Đừng chỉ tra "to convict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to announce officially that someone is guilty of a crime in a court of law
✏️
Câu ví dụ
Over the years , the legal system has occasionally convicted high-profile figures for various offenses .
Trong những năm qua, hệ thống pháp luật đôi khi đã kết án những nhân vật nổi tiếng vì các tội danh khác nhau.
✅
Luyện tập

"to convict" nghĩa là gì?