Nghĩa tiếng Việt
email, thư điện tử
Đừng chỉ tra "email" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system that is used to send and receive messages or documents via a network
Câu ví dụ
We use email to communicate with our colleagues at work .
Chúng tôi sử dụng email để giao tiếp với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
Luyện tập
"email" nghĩa là gì?