email

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
email, thư điện tử
🎯
Đừng chỉ tra "email" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a system that is used to send and receive messages or documents via a network
✏️
Câu ví dụ
We use email to communicate with our colleagues at work .
Chúng tôi sử dụng email để giao tiếp với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"email" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computer and Information