Conservative Party
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
Đảng Bảo thủ
Đừng chỉ tra "Conservative Party" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a major political party in the UK favoring traditional values, economic liberalism, and gradual change rather than radical reform
Câu ví dụ
Boris Johnson is the current leader of the Conservative Party in the UK .
Boris Johnson là lãnh đạo hiện tại của Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh.
Luyện tập
"Conservative Party" nghĩa là gì?