injury

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấn thương, vết thương
🎯
Đừng chỉ tra "injury" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any physical damage to a part of the body caused by an accident or attack
✏️
Câu ví dụ
The soldier received an award for bravery after an injury in battle .
Người lính đã nhận được giải thưởng vì lòng dũng cảm sau khi bị thương trong trận chiến.
✅
Luyện tập

"injury" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Injuries and Sickness