Nghĩa tiếng Việt
chấn thương, vết thương
Đừng chỉ tra "injury" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any physical damage to a part of the body caused by an accident or attack
Câu ví dụ
The soldier received an award for bravery after an injury in battle .
Người lính đã nhận được giải thưởng vì lòng dũng cảm sau khi bị thương trong trận chiến.
Luyện tập
"injury" nghĩa là gì?