to test
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, thử nghiệm
Đừng chỉ tra "to test" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to check someone's health condition to find possible problems or concerns
Câu ví dụ
The physiotherapist will test your range of motion to design a personalized exercise plan .
Nhà vật lý trị liệu sẽ kiểm tra phạm vi chuyển động của bạn để thiết kế một kế hoạch tập luyện cá nhân hóa.
Luyện tập
"to test" nghĩa là gì?