to test

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, thử nghiệm
🎯
Đừng chỉ tra "to test" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to check someone's health condition to find possible problems or concerns
✏️
Câu ví dụ
The physiotherapist will test your range of motion to design a personalized exercise plan .
Nhà vật lý trị liệu sẽ kiểm tra phạm vi chuyển động của bạn để thiết kế một kế hoạch tập luyện cá nhân hóa.
✅
Luyện tập

"to test" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evaluation