Nghĩa tiếng Việt
điểm yếu, sự yếu kém
Đừng chỉ tra "weakness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lack of power or ability to act effectively
Câu ví dụ
The company 's weakness became apparent in the crisis .
Điểm yếu của công ty trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
Luyện tập
"weakness" nghĩa là gì?