hopeful
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đầy hy vọng, lạc quan
Definition (English)
(of a person) having a positive attitude and believing that good things are likely to happen
Câu ví dụ
The hopeful politician delivered a speech brimming with optimism , inspiring the nation to work for a better future .
Chính trị gia đầy hy vọng đã có bài phát biểu tràn đầy lạc quan, truyền cảm hứng cho cả nước cùng làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Luyện tập
"hopeful" nghĩa là gì?