Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, vui mừng
Đừng chỉ tra "pleased" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling happy and satisfied with something that has happened or with someone's actions
Câu ví dụ
She 's pleased to help with the event .
Cô ấy hài lòng khi giúp đỡ với sự kiện.
Luyện tập
"pleased" nghĩa là gì?