guesswork

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phỏng đoán, ước đoán
🎯
Đừng chỉ tra "guesswork" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of trying to provide an answer without having all the necessary information
✏️
Câu ví dụ
His prediction about the stock market was based more on guesswork than on actual analysis .
Dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán dựa nhiều vào phỏng đoán hơn là phân tích thực tế.
✅
Luyện tập

"guesswork" nghĩa là gì?