Nghĩa tiếng Việt
phỏng đoán, ước đoán
Đừng chỉ tra "guesswork" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of trying to provide an answer without having all the necessary information
Câu ví dụ
His prediction about the stock market was based more on guesswork than on actual analysis .
Dự đoán của anh ấy về thị trường chứng khoán dựa nhiều vào phỏng đoán hơn là phân tích thực tế.
Luyện tập
"guesswork" nghĩa là gì?