tidal wave
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sóng bão, sóng xoáy thuận
Đừng chỉ tra "tidal wave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden rise of seawater onto the shore driven primarily by strong onshore winds, often compounding the normal tidal cycle
Câu ví dụ
The marina 's docks floated away after a tidal wave, fueled by relentless spring storms , inundated the bay .
Các bến tàu của bến du thuyền đã trôi đi sau khi một sóng thần, được thúc đẩy bởi những cơn bão mùa xuân không ngừng, làm ngập lụt vịnh.
Luyện tập
"tidal wave" nghĩa là gì?