tidal wave

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sóng bão, sóng xoáy thuận
🎯
Đừng chỉ tra "tidal wave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden rise of seawater onto the shore driven primarily by strong onshore winds, often compounding the normal tidal cycle
✏️
Câu ví dụ
The marina 's docks floated away after a tidal wave, fueled by relentless spring storms , inundated the bay .
Các bến tàu của bến du thuyền đã trôi đi sau khi một sóng thần, được thúc đẩy bởi những cơn bão mùa xuân không ngừng, làm ngập lụt vịnh.
✅
Luyện tập

"tidal wave" nghĩa là gì?