realism

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "realism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a literary or artistic style that gives a lifelike representation of people, events, and objects
✏️
Câu ví dụ
She preferred the directness of realism in her sculptures , capturing the true forms and emotions of her subjects without embellishment .
Cô ấy thích sự thẳng thắn của chủ nghĩa hiện thực trong các tác phẩm điêu khắc của mình, nắm bắt các hình thức và cảm xúc thực sự của các đối tượng mà không cần tô điểm.
✅
Luyện tập

"realism" nghĩa là gì?