hesitation

/ˌhɛzəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự do dự, sự lưỡng lự
🎯
Đừng chỉ tra "hesitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the fact of being uncertain about something
✏️
Câu ví dụ
Her hesitation before answering the question suggested she was unsure of the correct response .
Sự do dự của cô ấy trước khi trả lời câu hỏi cho thấy cô ấy không chắc chắn về câu trả lời đúng.
✅
Luyện tập

"hesitation" nghĩa là gì?