Nghĩa tiếng Việt
sự do dự, sự lưỡng lự
Đừng chỉ tra "hesitation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the fact of being uncertain about something
Câu ví dụ
Her hesitation before answering the question suggested she was unsure of the correct response .
Sự do dự của cô ấy trước khi trả lời câu hỏi cho thấy cô ấy không chắc chắn về câu trả lời đúng.
Luyện tập
"hesitation" nghĩa là gì?