Nghĩa tiếng Việt
không kết luận, không rõ ràng
Đừng chỉ tra "inconclusive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not producing a clear result or decision
Câu ví dụ
The results of the experiment were inconclusive, requiring further testing to reach a clear outcome .
Kết quả của thí nghiệm là không kết luận, đòi hỏi phải kiểm tra thêm để đạt được kết quả rõ ràng.
Luyện tập
"inconclusive" nghĩa là gì?