inconclusive

/ˌɪnkənˈkɫusɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không kết luận, không rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "inconclusive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not producing a clear result or decision
✏️
Câu ví dụ
The results of the experiment were inconclusive, requiring further testing to reach a clear outcome .
Kết quả của thí nghiệm là không kết luận, đòi hỏi phải kiểm tra thêm để đạt được kết quả rõ ràng.
✅
Luyện tập

"inconclusive" nghĩa là gì?