to traffic
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
buôn bán bất hợp pháp, buôn lậu
Đừng chỉ tra "to traffic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to illegally trade something
Câu ví dụ
He was charged with trafficking in weapons after the raid .
Anh ta bị buộc tội buôn bán vũ khí sau cuộc đột kích.
Luyện tập
"to traffic" nghĩa là gì?