to traffic

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
buôn bán bất hợp pháp, buôn lậu
🎯
Đừng chỉ tra "to traffic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to illegally trade something
✏️
Câu ví dụ
He was charged with trafficking in weapons after the raid .
Anh ta bị buộc tội buôn bán vũ khí sau cuộc đột kích.
✅
Luyện tập

"to traffic" nghĩa là gì?