acceptable

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận được, phù hợp
💡
Definition (English)
agreed on by most people in a society
✏️
Câu ví dụ
His behavior was not considered acceptable at the dinner party .
Hành vi của anh ấy không được coi là chấp nhận được tại bữa tiệc tối.
Luyện tập

"acceptable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation