Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận được, phù hợp
Đừng chỉ tra "acceptable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
agreed on by most people in a society
Câu ví dụ
His behavior was not considered acceptable at the dinner party .
Hành vi của anh ấy không được coi là chấp nhận được tại bữa tiệc tối.
Luyện tập
"acceptable" nghĩa là gì?